| STT | Tên Ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản | 1512 |
| 2 | Nuôi trồng thủy sản | 052 |
| 3 | Chế biến dầu Biodiesel | v |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 6022 |
| 5 | Mua bán xuất khẩu lương thực | |
| 6 | Mua bán thức ăn thủy sản | |
| 7 | Sản xuất các sản phẩm cơ khí : chế biến thực phẩm, chế biến thủy hải sản, chế biến nông sản |
















